idiot savant

/ˈi-dē-ət-sə-ˈvänt/
Danh từ
  1. (có thể xúc phạm) Một người thể hiện khả năng phi thường trong một môn học (thường là toán học) trong khi bị thiểu năng trí tuệ ở nhiều lĩnh vực khác.
    (possibly derogatory) A person who exhibits an extraordinary ability in one subject (often mathematics) whilst being intellectually disabled in many other domains.
    Từ đồng nghĩa:autistic savant
🎬 Nghe “idiot savant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish